育達科大 時尚系

瀏覽人次: 153337

新南向產學合作國際專班

Lớp chuyên ban quốc tế hệ vừa học vừa làm Tân Hướng Nam

New Southbound Industry-Academia Cooperation International Class

●招生資訊 Thông tin tuyển sinh
Enrollment Information

114學年度秋季班外國學生申請入學招生簡章
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HOC KỸ THUẬT YU DA CHIÊU SINH KỲ MÙA THU 2024
Admission Guide for Foreign Students for the 114 Academic Year Fall Semester


●課程資訊 Thông tin tuyển sinh
Course Information

  ●課程規劃表 Bảng kế hoạch thời khóa biểu
   Course Schedule

      112_時尚(四技日)_國際學生產學合作專班課程規劃表
      112_Thiết kế Tạo Hình Thời trang(Hệ chính quy 4 năm)_bảng kế hoạch thời khóa biểulớp chuyên ban hợp tác quốc tế hệ vừa học vừa làm
      112_Fashion Styling and Design (Four-Year Program, Day) Course Schedule for International Student Industry-Academia Cooperation Special Class

      113_時尚(四技日)_國際學生產學合作專班課程規劃表
      113_Thiết kế Tạo Hình Thời trang(Hệ chính quy 4 năm)_bảng kế hoạch thời khóa biểulớp chuyên ban hợp tác quốc tế hệ vừa học vừa làm
      113_Fashion Styling and Design (Four-Year Program, Day) Course Schedule for International Student Industry-Academia Cooperation Special Class

      114_時尚(四技日)_國際學生產學合作專班課程規劃表
      114_Thiết kế Tạo Hình Thời trang(Hệ chính quy 4 năm)_bảng kế hoạch thời khóa biểulớp chuyên ban hợp tác quốc tế hệ vừa học vừa làm
      114_Fashion Styling and Design (Four-Year Program, Day) Course Schedule for International Student Industry-Academia Cooperation Special Class

  ●課表 Thời khóa biểu
    Class Schedule

      1142國際學生產學合作專班課表(112、113、114秋季班)

      Thời khóa biểu Lớp Chuyên ban Hợp tác Quốc tế dành cho Sinh viên Quốc tế – Hệ Vừa học Vừa làm, Học kỳ 114-2 (Khóa mùa Thu 112, 113 và 114)
      International Student Industry-Academia Cooperation Special Program Schedule, Semester 114-2 (112, 113, and 114 Fall Cohorts)

      1151國際學生產學合作專班課表(112、113、114秋季班)

      Thời khóa biểu Lớp Chuyên ban Hợp tác Quốc tế dành cho Sinh viên Quốc tế – Hệ Vừa học Vừa làm, Học kỳ 115-1 (Khóa mùa Thu 112, 113 và 114)
      International Student Industry-Academia Cooperation Special Program Schedule, Semester 115-1 (112, 113, and 114 Fall Cohorts)

  ●企業實習表單Mẫu đơn thực tập doanh nghiệp

      
實習報告Báo cáo thực tập
      學生用-時尚系新南向產學合作專班-實習報告-中越版1130830.odt
      Dành cho sinh viên - Lớp chuyên ban Hệ VHVL Tân Hướng Nam Khoa thiết kế tạo hình thời trang - BÁO CÁO THỰC TẬP - Phiên bản Trung Việt 1130822
      學生用-時尚系新南向產學合作專班-實習報告-中越版1130830.pdf
      Dành cho sinh viên - Lớp chuyên ban Hệ VHVL Tân Hướng Nam Khoa thiết kế tạo hình thời trang - BÁO CÁO THỰC TẬP - Phiên bản Trung Việt 1130822
      學生用-時尚系新南向產學合作專班-實習報告-中越版1130830.docx
 
      時尚造型設計系新南向產學合作國際專班實習要點
      Những lưu ý cho sinh viên thực tập Lớp chuyên ban Tân Hướng Nam Hệ vừa học vừa làm Khoa Thiết kế tạo hình thời trang


●生活輔導資訊 Thông tin tư vấn cuộc sống
Guidance and Counseling Information

●境外生手冊
Cẩm nang dành cho sinh viên quốc tế

本手冊提供境外學生在校期間常用的重要資訊,包含:學則規定、課程與學習、急難救助、就醫資訊、基本法治教育及境外生諮詢與協助管道。
如有相關問題,可點擊上方「境外生手冊」查看詳細資訊及相關連結。

Cẩm nang này cung cấp các thông tin quan trọng dành cho sinh viên quốc tế trong thời gian học tập tại trường, bao gồm: quy định học vụ, khóa học và học tập, hỗ trợ khẩn cấp, thông tin khám chữa bệnh, kiến thức pháp luật cơ bản và các kênh tư vấn/hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế. Khi cần, vui lòng nhấp vào “Cẩm nang dành cho sinh viên quốc tế” ở phía trên để xem thông tin chi tiết và các liên kết liên quan.

6096學則-中越語版-1150916.pdf

教育部境外生諮詢專線資訊 Bộ Giáo dục Thông tin tư vấn du học
Ministry of Education Overseas Student Consultation Hotline Information

Ⓞ專線電話(中、英、印、越) Điện thoại đường dây riêng
Toll free  hotline (Chinese, English, Hindi, Vietnamese)
0800-789-007

Ⓞ諮詢信箱 Tư vấn hộp thư
Inquiry window
www.nisa.moe.gov.tw

Ⓞ就醫資訊 Tư vấn y tế sức khỏe
Medical Information